Mitsubishi Destinator – SUV 7 chỗ đa năng, đẳng cấp dành cho gia đình
Mitsubishi Destinator là mẫu SUV 7 chỗ được Mitsubishi Motors Việt Nam giới thiệu với thông điệp “Khởi sự vạn điểm đến”. Xe hướng đến khách hàng gia đình cần một mẫu SUV rộng rãi, tiện nghi, vận hành linh hoạt và có nhiều công nghệ hỗ trợ hiện đại. Theo thông tin từ website chính hãng, Mitsubishi Destinator nổi bật với thiết kế SUV mạnh mẽ, động cơ xăng Turbo 1.5L MIVEC, nội thất 7 chỗ rộng rãi, hệ thống an toàn Diamond Sense, Mitsubishi Connect và hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium.
Giá bán và phiên bản Mitsubishi Destinator
Mitsubishi Destinator hiện được giới thiệu với 2 phiên bản chính là Premium và Ultimate. Trong đó, phiên bản Premium có giá 780.000.000 VNĐ, còn phiên bản Ultimate có giá 855.000.000 VNĐ. Cả hai phiên bản đều sử dụng động cơ xăng Turbo 1.5L MIVEC và hộp số tự động vô cấp CVT.
Mitsubishi Destinator Premium là phiên bản có giá khởi điểm, phù hợp với khách hàng cần một mẫu SUV 7 chỗ tiện nghi, hiện đại và có đầy đủ các trang bị quan trọng cho nhu cầu sử dụng gia đình. Phiên bản này được trang bị hộp số tự động vô cấp CVT hiệu suất cao, đèn LED trước/sau, đèn sương mù LED, phanh tay điện tử và giữ phanh tự động, ghế người lái chỉnh điện 6 hướng, điều hòa tự động hai vùng độc lập, đèn viền nội thất 64 màu, màn hình giải trí 12.3-inch, 6 túi khí, hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC, camera lùi và 5 chế độ lái tùy chọn.
Mitsubishi Destinator Ultimate là phiên bản cao cấp hơn, có thêm nhiều trang bị nổi bật như cửa cốp điều khiển điện và đóng/mở rảnh tay, ghế người lái và ghế hành khách phía trước chỉnh điện 6 hướng, công nghệ lọc không khí nanoe™ X, hệ thống kết nối thông minh Mitsubishi Connect, bảng đồng hồ kỹ thuật số 8-inch, hệ thống âm thanh 8 loa Dynamic Sound Yamaha Premium, camera toàn cảnh 360 và hệ thống an toàn chủ động thông minh Diamond Sense.
Về màu sắc, phiên bản Ultimate có các màu Trắng – Đen, Đỏ – Đen, Xanh – Đen và Đen. Phiên bản Premium có các màu Trắng, Xám, Đen và Đỏ.
Thiết kế SUV mạnh mẽ, hiện đại
Mitsubishi Destinator được giới thiệu với phong cách thiết kế SUV tinh tế, mạnh mẽ và năng động. Đây là mẫu xe hướng đến hình ảnh đẳng cấp nhưng vẫn thực dụng, phù hợp với nhu cầu sử dụng hằng ngày của gia đình cũng như những chuyến đi xa.
Về kích thước, Mitsubishi Destinator có kích thước tổng thể 4.680 x 1.840 x 1.780 mm, chiều dài cơ sở 2.815 mm, bán kính quay vòng tối thiểu 5.400 mm và khoảng sáng gầm xe 214 mm. Khoảng sáng gầm này được Mitsubishi Motors Việt Nam giới thiệu là hàng đầu phân khúc, giúp xe tự tin hơn khi di chuyển qua các cung đường gồ ghề, đường ngập nhẹ hoặc những đoạn đường có địa hình không bằng phẳng.
Ở ngoại thất, cả hai phiên bản Destinator đều được trang bị hệ thống đèn chiếu sáng phía trước LED, đèn sương mù phía trước LED, gạt mưa phía trước tự động, mâm/lốp kích thước 225/55R18, phanh trước dạng đĩa tản nhiệt và phanh sau dạng đĩa. Riêng phiên bản Ultimate có thêm cửa cốp đóng/mở điện rảnh tay, hỗ trợ người dùng thuận tiện hơn khi cần lấy hoặc xếp hành lý.
Nội thất 7 chỗ rộng rãi, tiện nghi cho gia đình
Không gian nội thất là một trong những điểm đáng chú ý của Mitsubishi Destinator. Website Mitsubishi Motors Việt Nam giới thiệu mẫu xe này là SUV 7 chỗ đa năng, đẳng cấp dành cho gia đình, với khoang nội thất rộng rãi, thoải mái cho mọi hành khách.
Cả hai phiên bản đều được trang bị ghế da với tính năng giảm hấp thụ nhiệt, bảng đồng hồ kỹ thuật số 8-inch, khởi động bằng nút bấm, phanh tay điện tử và giữ phanh tự động, điều hòa tự động hai vùng độc lập, cửa gió phía sau cho hành khách, đèn viền nội thất 64 màu và màn hình cảm ứng 12.3-inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto.
Phiên bản Premium có ghế người lái chỉnh điện 6 hướng, ghế hành khách trước chỉnh cơ và hệ thống âm thanh 6 loa. Trong khi đó, phiên bản Ultimate được nâng cấp với ghế người lái và ghế hành khách trước chỉnh điện, công nghệ lọc không khí nanoe™ X, hệ thống kết nối xe thông minh Mitsubishi Connect và hệ thống âm thanh 8 loa Yamaha cao cấp.
Động cơ xăng Turbo 1.5L MIVEC
Mitsubishi Destinator sử dụng động cơ xăng Turbo 1.5L MIVEC trên cả hai phiên bản. Theo bảng thông số kỹ thuật từ website chính hãng, động cơ này cho công suất cực đại 163PS và mô-men xoắn cực đại 250Nm. Xe sử dụng hộp số tự động vô cấp CVT và hệ truyền động cầu trước chủ động.
Về khả năng vận hành, Destinator có hệ thống treo trước kiểu MacPherson, hệ thống treo sau thanh xoắn, phanh trước dạng đĩa tản nhiệt và phanh sau dạng đĩa. Đây là cấu hình phù hợp với một mẫu SUV gia đình cần sự cân bằng giữa khả năng vận hành, độ êm ái và tính tiện dụng trong đô thị.
Mức tiêu hao nhiên liệu của Mitsubishi Destinator được công bố theo chu trình kết hợp/đô thị/ngoài đô thị lần lượt là 7,30 / 9,20 / 6,20 L/100km cho cả hai phiên bản.
5 chế độ lái tùy chọn
Mitsubishi Destinator được trang bị 5 chế độ lái tùy chọn, gồm Đường nhựa, Tiêu chuẩn, Đường ướt, Đường sỏi và Đường bùn lầy. Theo Mitsubishi Motors Việt Nam, các chế độ này giúp xe linh hoạt hơn trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau, từ di chuyển hằng ngày trong phố đến các hành trình cuối tuần hoặc những đoạn đường có điều kiện mặt đường thay đổi.
Cả hai phiên bản đều được trang bị hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động AYC, hỗ trợ người lái kiểm soát xe tốt hơn khi vào cua. Đây là trang bị đáng chú ý đối với một mẫu SUV gia đình, đặc biệt khi di chuyển trên đường đèo, đường cong hoặc trong các tình huống cần sự ổn định thân xe.
Công nghệ an toàn Diamond Sense
Mitsubishi Destinator được trang bị 6 túi khí trên cả hai phiên bản. Ngoài ra, xe có các trang bị an toàn hỗ trợ người lái như cảm biến trước, cảm biến sau, hệ thống cảnh báo điểm mù BSW, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA và hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC.
Phiên bản Premium được trang bị camera lùi, hệ thống kiểm soát hành trình Cruise Control, 6 túi khí, BSW, RCTA, cảm biến trước/sau và 5 chế độ lái tùy chọn. Đây là cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng gia đình, di chuyển trong đô thị và đi xa cơ bản.
Phiên bản Ultimate được bổ sung nhiều công nghệ an toàn cao cấp hơn như camera toàn cảnh 360, cảm biến áp suất lốp TPMS, hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng ACC, đèn pha tự động AHB, cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước FCM, cảnh báo lệch làn đường LDW, cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành LCDN và hệ thống an toàn chủ động thông minh Diamond Sense.
Mitsubishi Connect và âm thanh Yamaha Premium
Trên phiên bản Ultimate, Mitsubishi Destinator được trang bị hệ thống kết nối thông minh Mitsubishi Connect, cho phép người dùng kết nối với xe thông qua ứng dụng My MITSUBISHI CONNECT. Website chính hãng giới thiệu các tính năng như điều khiển điều hòa từ xa, tìm xe và hỗ trợ khẩn cấp.
Ngoài ra, phiên bản Ultimate còn có hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium với 8 loa cao cấp. Hệ thống này được giới thiệu với 4 chế độ tùy chỉnh gồm Lively, Signature, Powerful và Relaxing, mang đến trải nghiệm âm thanh sống động hơn trong khoang xe.
Vì sao nên chọn Mitsubishi Destinator?
Mitsubishi Destinator là lựa chọn phù hợp cho khách hàng đang tìm kiếm một mẫu SUV 7 chỗ có thiết kế mạnh mẽ, không gian rộng rãi, nhiều tiện nghi hiện đại và mức giá dễ tiếp cận trong nhóm xe gia đình. Với giá từ 780.000.000 VNĐ, động cơ xăng Turbo 1.5L MIVEC, hộp số CVT, khoảng sáng gầm 214 mm, màn hình giải trí 12.3-inch, 6 túi khí và 5 chế độ lái tùy chọn, Destinator đáp ứng tốt nhu cầu đi lại hằng ngày cũng như các chuyến đi cùng gia đình.
Nếu khách hàng cần một phiên bản đầy đủ tiện nghi hơn, Destinator Ultimate là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ các trang bị như Mitsubishi Connect, công nghệ lọc không khí nanoe™ X, camera toàn cảnh 360, hệ thống an toàn Diamond Sense và âm thanh 8 loa Dynamic Sound Yamaha Premium.
Thông số kỹ thuật Mitsubishi Destinator nổi bật
- Giá bán bản Premium: 780.000.000 VNĐ
- Giá bán bản Ultimate: 855.000.000 VNĐ
- Số chỗ ngồi: 7
- Kích thước tổng thể: 4.680 x 1.840 x 1.780 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.815 mm
- Bán kính quay vòng tối thiểu: 5.400 mm
- Khoảng sáng gầm xe: 214 mm
- Loại động cơ: Xăng Turbo 1.5L MIVEC
- Công suất cực đại: 163PS
- Mô-men xoắn cực đại: 250Nm
- Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp/đô thị/ngoài đô thị: 7,30 / 9,20 / 6,20 L/100km
- Hộp số: Tự động vô cấp CVT
- Truyền động: Cầu trước chủ động
- Hệ thống treo trước: MacPherson
- Hệ thống treo sau: Thanh xoắn
- Kích thước lốp trước/sau: 225/55R18
- Phanh trước: Đĩa tản nhiệt
- Phanh sau: Đĩa
- Màn hình hiển thị đa thông tin: Kỹ thuật số 8-inch
- Màn hình giải trí: 12.3-inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto
- Túi khí: 6
- Chế độ lái: Đường nhựa, Tiêu chuẩn, Đường ướt, Đường sỏi, Đường bùn lầy
- Camera: Camera lùi trên bản Premium, camera toàn cảnh 360 trên bản Ultimate
- Hệ thống âm thanh: 6 loa trên bản Premium, 8 loa Yamaha cao cấp trên bản Ultimate
- Màu sắc bản Premium: Trắng, Xám, Đen, Đỏ
- Màu sắc bản Ultimate: Trắng – Đen, Đỏ – Đen, Xanh – Đen, Đen




Reviews
There are no reviews yet.